| DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 15 CHO THÔI HỌC | | |||||||||
| (Kể từ học kỳ II năm học 2011 - 2012) | | |||||||||
| (Theo Quyết định số 848 /QĐ-CTSV ngày 05 tháng 03 năm 2012) | | |||||||||
| | | | | | | | | | | |
| TT | Họ và tên | Mã SV | Lớp | Lý do thôi học | Ghi chú | | ||||
| Điểm TBC | HT nợ | Ko đóng học phí | Tự bỏ học | | ||||||
| 1 | Vũ Ngọc | Dũng | 10V00448N | AR04 | | | | | LB ko đến làm thủ tục | |
| 2 | Bùi Văn | Nông | 10V20922N | AR04 | | | x | x | Học trường Phương Đông | |
| 3 | Nguyễn Như | Quang | 09V21007N | AR06 | | | | x | Bị công an bắt | |
| 4 | Đoàn Quang | Trung | 10V02356N | AR10 | | | x | | Nghỉ học từ đầu HK I | |
| | | | | | | | | | | |
| 5 | Nguyễn Xuân | Hoàng | 10C00170 | DL02 | | | | x | LB ko đến làm thủ tục | |
| 6 | Khuất Thị | Liên | 10C02758N | DL06 | | | | x | | |
| 7 | Nguyễn Đức | Biển | 10C03825N | DL07 | | | | x | | |
| 8 | Nguyễn Thị | Nga | 10C03148N | DL07 | | | x | | | |
| 9 | Ngô Thị Mai | Phượng | 09C00519 | DL07 | | | | x | | |
| | | | | | | | | | | |
| 10 | Nguyễn Đông | Hải | 10A02472 | KT07 | | | | | Chết đột tử | |
| 11 | Nguyễn Thị Bảo | Châu | 10D06340 | KT11 | | | x | x | Học ĐH Hà Tĩnh | |
| | | | | | | | | | | |
| 12 | Vũ Văn | Bình | 10A03932N | NH01 | | | x | x | Gia đình xin thôi học | |
| 13 | Đỗ Thị Trà | My | 10D03323 | NH12 | | | x | x | | |
| 14 | Tống Thùy | Trang | 10A10565N | NH24 | | | x | x | Gia đình xin thôi học | |
| | | | | | | | | | | |
| 15 | Trần Duy | Hưng | 09D08284N | QL03 | | | x | x | | |
| 16 | Hà Thị Kiều | Oanh | 10D06508 | QL03 | | | | x | | |
| 17 | Phan Xuân | Hoàng | 10A10627 | QL04 | | | x | x | | |
| 18 | Nguyễn Minh | Hằng | 10D14039N | QL09 | | | | x | | |
| 19 | Trịnh Thị Minh | Hồng | 10D00525N | QL09 | | | x | x | | |
| 20 | Phạm Thị | Thủy | 10D03345N | QL15 | | | | x | | |
| 21 | Ngô Văn | Hùng | 10A31543N | QL18 | | | | x | | |
| 22 | Nguyễn Đỗ Trường | Sơn | 10D13255N | QL18 | | | | x | | |
| | | | | | | | | | | |
| 23 | Nguyễn Tiến | Đạt | 09D01268N | TA02 | | | | x | | |
| 24 | Phạm Văn | Thuận | 10C03079N | TC02 | | | | x | | |
| | | | | | | | | | | |
| 25 | Đỗ Anh | Hoàng | 10A35006N | TC16 | | | | x | | |
| 26 | Nguyễn Quang | Thế | 10A12740NB | TC16 | | | | x | | |
| 27 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 09A07472 | TC20 | | | | x | | |
| 28 | Đường Thị | Thảo | 10D15934N | TC23 | | | | | Xin BL ko đến làm QĐ | |
| 29 | Trần Minh | Đức | 10A00218N | TC27 | | | | x | | |
| 30 | Nguyễn Hữu | Minh | 10D16638N | TC27 | | | | x | | |
| 31 | Đỗ Hoài | Thương | 10D07513N | TC27 | | | | x | Học trường Học viện Báo chí | |
| 32 | Đồng Thị Hương | Nhài | 10A39432N | TC29 | | | | x | | |
| 33 | Nguyễn Văn | Tuân | 10A09378 | TC29 | | | | x | | |
| | | | | | | | | | | |
| 34 | Nguyễn Ngọc Sỹ | Hiếu | 10A02949 | TH01 | | | x | x | Học trường khác | |
| 35 | Nguyễn Văn | Đạo | 10A01834N | TH07 | | | | x | | |
| | | | | | | | | | | |
| 36 | Bạch Văn | Lương | 10A00745 | XD02 | | | x | x | Học trường khác | |
| | | | | | ||||||
Thứ Sáu, 9 tháng 3, 2012
Thông báo: Danh sách cho thôi học 87 SV từ học kỳ II năm học 2011-2012
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét