Hiển thị các bài đăng có nhãn THÔNG BÁO cho thôi học. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn THÔNG BÁO cho thôi học. Hiển thị tất cả bài đăng
Thứ Sáu, 9 tháng 3, 2012
Thông báo: Danh sách cho thôi học 87 SV từ học kỳ II năm học 2011-2012
| DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 15 CHO THÔI HỌC | | |||||||||
| (Kể từ học kỳ II năm học 2011 - 2012) | | |||||||||
| (Theo Quyết định số 848 /QĐ-CTSV ngày 05 tháng 03 năm 2012) | | |||||||||
| | | | | | | | | | | |
| TT | Họ và tên | Mã SV | Lớp | Lý do thôi học | Ghi chú | | ||||
| Điểm TBC | HT nợ | Ko đóng học phí | Tự bỏ học | | ||||||
| 1 | Vũ Ngọc | Dũng | 10V00448N | AR04 | | | | | LB ko đến làm thủ tục | |
| 2 | Bùi Văn | Nông | 10V20922N | AR04 | | | x | x | Học trường Phương Đông | |
| 3 | Nguyễn Như | Quang | 09V21007N | AR06 | | | | x | Bị công an bắt | |
| 4 | Đoàn Quang | Trung | 10V02356N | AR10 | | | x | | Nghỉ học từ đầu HK I | |
| | | | | | | | | | | |
| 5 | Nguyễn Xuân | Hoàng | 10C00170 | DL02 | | | | x | LB ko đến làm thủ tục | |
| 6 | Khuất Thị | Liên | 10C02758N | DL06 | | | | x | | |
| 7 | Nguyễn Đức | Biển | 10C03825N | DL07 | | | | x | | |
| 8 | Nguyễn Thị | Nga | 10C03148N | DL07 | | | x | | | |
| 9 | Ngô Thị Mai | Phượng | 09C00519 | DL07 | | | | x | | |
| | | | | | | | | | | |
| 10 | Nguyễn Đông | Hải | 10A02472 | KT07 | | | | | Chết đột tử | |
| 11 | Nguyễn Thị Bảo | Châu | 10D06340 | KT11 | | | x | x | Học ĐH Hà Tĩnh | |
| | | | | | | | | | | |
| 12 | Vũ Văn | Bình | 10A03932N | NH01 | | | x | x | Gia đình xin thôi học | |
| 13 | Đỗ Thị Trà | My | 10D03323 | NH12 | | | x | x | | |
| 14 | Tống Thùy | Trang | 10A10565N | NH24 | | | x | x | Gia đình xin thôi học | |
| | | | | | | | | | | |
| 15 | Trần Duy | Hưng | 09D08284N | QL03 | | | x | x | | |
| 16 | Hà Thị Kiều | Oanh | 10D06508 | QL03 | | | | x | | |
| 17 | Phan Xuân | Hoàng | 10A10627 | QL04 | | | x | x | | |
| 18 | Nguyễn Minh | Hằng | 10D14039N | QL09 | | | | x | | |
| 19 | Trịnh Thị Minh | Hồng | 10D00525N | QL09 | | | x | x | | |
| 20 | Phạm Thị | Thủy | 10D03345N | QL15 | | | | x | | |
| 21 | Ngô Văn | Hùng | 10A31543N | QL18 | | | | x | | |
| 22 | Nguyễn Đỗ Trường | Sơn | 10D13255N | QL18 | | | | x | | |
| | | | | | | | | | | |
| 23 | Nguyễn Tiến | Đạt | 09D01268N | TA02 | | | | x | | |
| 24 | Phạm Văn | Thuận | 10C03079N | TC02 | | | | x | | |
| | | | | | | | | | | |
| 25 | Đỗ Anh | Hoàng | 10A35006N | TC16 | | | | x | | |
| 26 | Nguyễn Quang | Thế | 10A12740NB | TC16 | | | | x | | |
| 27 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 09A07472 | TC20 | | | | x | | |
| 28 | Đường Thị | Thảo | 10D15934N | TC23 | | | | | Xin BL ko đến làm QĐ | |
| 29 | Trần Minh | Đức | 10A00218N | TC27 | | | | x | | |
| 30 | Nguyễn Hữu | Minh | 10D16638N | TC27 | | | | x | | |
| 31 | Đỗ Hoài | Thương | 10D07513N | TC27 | | | | x | Học trường Học viện Báo chí | |
| 32 | Đồng Thị Hương | Nhài | 10A39432N | TC29 | | | | x | | |
| 33 | Nguyễn Văn | Tuân | 10A09378 | TC29 | | | | x | | |
| | | | | | | | | | | |
| 34 | Nguyễn Ngọc Sỹ | Hiếu | 10A02949 | TH01 | | | x | x | Học trường khác | |
| 35 | Nguyễn Văn | Đạo | 10A01834N | TH07 | | | | x | | |
| | | | | | | | | | | |
| 36 | Bạch Văn | Lương | 10A00745 | XD02 | | | x | x | Học trường khác | |
| | | | | | ||||||
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)

.bmp)